Skip to main content

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Quốc Khánh 2/9: Học tiếng Nhật qua những dấu mốc lịch sử

Trang chủ Tin tức & Sự kiện Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Quốc Khánh 2/9: Học tiếng Nhật qua những dấu mốc lịch sử
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Quốc khánh 2/9: Học tiếng Nhật qua những dấu mốc lịch sử

Ngày 2/9 là một trong những ngày lễ đặc biệt nhất đối với người Việt Nam. Đây cũng là một chủ đề thú vị để người học mở rộng vốn tiếng Nhật thông qua những từ ngữ gắn với lịch sử, Tổ quốc, độc lập, hòa bình và niềm tự hào dân tộc. Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, đánh dấu sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Năm 2026 đánh dấu 81 năm kể từ dấu mốc lịch sử này.  Cùng EK học thêm những từ vựng tiếng Nhật gắn với ngày Quốc khánh 2/9 nhé!

Quốc khánh Việt Nam trong tiếng Nhật nói thế nào?

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Quốc khánh 2/9: Học tiếng Nhật qua những dấu mốc lịch sử
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Quốc khánh 2/9: Học tiếng Nhật qua những dấu mốc lịch sử

Khi nói về Quốc khánh Việt Nam, người học có thể bắt gặp một số cách diễn đạt:

  • 国慶節(こっけいせつ): Quốc khánh
  • ベトナム建国記念日(ベトナムけんこくきねんび): Ngày kỷ niệm thành lập nước Việt Nam
  • 独立記念日(どくりつきねんび): Ngày Độc lập

Trong các bài viết tiếng Nhật về Việt Nam, cả cách gọi liên quan đến 建国 – thành lập đất nước, 国慶節 – Quốc khánh独立記念日 – Ngày Độc lập đều có thể xuất hiện tùy ngữ cảnh.

Tổng hợp những từ vựng tiếng Nhật đáng nhớ chủ đề ngày quốc khánh

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Quốc khánh 2/9: Học tiếng Nhật qua những dấu mốc lịch sử
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Quốc khánh 2/9: Học tiếng Nhật qua những dấu mốc lịch sử

1. Từ vựng tiếng Nhật về lịch sử ngày 2/9

  • 独立(どくりつ): Độc lập
  • 独立宣言(どくりつせんげん): Tuyên ngôn Độc lập
  • 建国(けんこく): Thành lập đất nước
  • 歴史(れきし): Lịch sử
  • 歴史的瞬間(れきしてきしゅんかん): Khoảnh khắc lịch sử
  • 八月革命(はちがつかくめい): Cách mạng Tháng Tám
  • 革命(かくめい): Cách mạng
  • バーディン広場(バーディンひろば): Quảng trường Ba Đình
  • ホー・チ・ミン主席(ホー・チ・ミンしゅせき): Chủ tịch Hồ Chí Minh

Một cụm từ đáng nhớ:

独立宣言を読み上げる
Dokuritsu sengen o yomiageru
→ Đọc Tuyên ngôn Độc lập

Đây cũng là cách diễn đạt được các nguồn tin tiếng Nhật sử dụng khi nhắc lại sự kiện ngày 2/9/1945 tại Quảng trường Ba Đình.

2. Từ vựng về biểu tượng của đất nước

  • 国(くに): Đất nước
  • 祖国(そこく): Tổ quốc
  • 国旗(こっき): Quốc kỳ
  • 国歌(こっか): Quốc ca
  • 国章(こくしょう): Quốc huy
  • 国民(こくみん): Nhân dân, quốc dân
  • 民族(みんぞく): Dân tộc

Ngoài việc học từng từ riêng lẻ, hãy thử đặt chúng vào cụm từ để ghi nhớ nhanh hơn:

  • 国旗を掲げる(こっきをかかげる)
    → Treo/giương quốc kỳ
  • 国歌を歌う(こっかをうたう)
    → Hát quốc ca
  • 祖国を愛する(そこくをあいする)
    → Yêu Tổ quốc

3. Từ vựng về những giá trị của ngày Quốc khánh

  • 自由(じゆう): Tự do
  • 平和(へいわ): Hòa bình
  • 主権(しゅけん): Chủ quyền
  • 団結(だんけつ): Đoàn kết
  • 誇り(ほこり): Niềm tự hào
  • 感謝(かんしゃ): Lòng biết ơn
  • 希望(きぼう): Hy vọng
  • 発展(はってん): Phát triển
  • 繁栄(はんえい): Phồn vinh

Đây là nhóm từ rất hữu ích vì không chỉ sử dụng trong chủ đề lịch sử mà còn xuất hiện trong nhiều bài đọc, tin tức và các chủ đề xã hội bằng tiếng Nhật.

4. Một số động từ và cụm từ nên học cùng chủ đề

Thay vì chỉ ghi nhớ danh từ, người học có thể học theo cụm:

  • 国慶節を祝う(こっけいせつをいわう)
    → Chào mừng Quốc khánh
  • 独立を記念する(どくりつをきねんする)
    → Kỷ niệm ngày độc lập
  • 歴史を振り返る(れきしをふりかえる)
    → Nhìn lại lịch sử
  • 平和を願う(へいわをねがう)
    → Mong ước hòa bình
  • 祖国を誇りに思う(そこくをほこりにおもう)
    → Tự hào về Tổ quốc
  • 国の発展を願う(くにのはってんをねがう)
    → Mong đất nước phát triển

Mẫu câu tiếng Nhật ý nghĩa cho ngày Quốc khánh 2/9

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Quốc khánh 2/9: Học tiếng Nhật qua những dấu mốc lịch sử
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Quốc khánh 2/9: Học tiếng Nhật qua những dấu mốc lịch sử
  • ベトナムの建国記念日、おめでとうございます!
    Betonamu no kenkoku kinenbi, omedetō gozaimasu!
    → Chúc mừng Quốc khánh Việt Nam!
  • 私はベトナム人であることを誇りに思います。
    Watashi wa Betonamu-jin de aru koto o hokori ni omoimasu.
    → Tôi tự hào vì mình là người Việt Nam.
  • 祖国ベトナムを誇りに思います。
    Sokoku Betonamu o hokori ni omoimasu.
    → Tôi tự hào về Tổ quốc Việt Nam.
  • 今日の平和に感謝します。
    Kyō no heiwa ni kansha shimasu.
    → Biết ơn nền hòa bình hôm nay.
  • ベトナムのさらなる発展と繁栄を願っています。
    Betonamu no saranaru hatten to han’ei o negatteimasu.
    → Chúc Việt Nam ngày càng phát triển và phồn vinh.

Học từ vựng qua một chủ đề có ý nghĩa

Học ngoại ngữ sẽ dễ nhớ hơn khi từ mới được đặt trong một câu chuyện và ngữ cảnh cụ thể. Với chủ đề Quốc khánh 2/9, người học không chỉ bổ sung thêm từ vựng tiếng Nhật mà còn có cơ hội học cách kể về lịch sử, quê hương và văn hóa Việt Nam bằng một ngôn ngữ khác.

Mỗi từ mới được ghi nhớ hôm nay sẽ trở thành thêm một công cụ để bạn tự tin giới thiệu về Việt Nam với bạn bè quốc tế.

Chúc mừng Quốc khánh Việt Nam!

ベトナムの建国記念日、おめでとうございます!

Nếu bạn đang có định hướng học tiếng Nhật mục tiêu học tập và làm việc tại Nhật Bản, liên hệ ngay với EK qua website và fanpage để được tư vấn miễn phí lộ trình học.