
Du học Hàn Quốc đang tiếp tục là lựa chọn hàng đầu của nhiều bạn trẻ Việt Nam trong năm 2026 nhờ chất lượng giáo dục cao, môi trường hiện đại và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, để hành trình du học diễn ra suôn sẻ, việc hiểu rõ và chuẩn bị tài chính đầy đủ ngay từ đầu là yếu tố vô cùng quan trọng. Vậy du học Hàn Quốc cần bao nhiêu tiền năm 2026? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất.
Tổng quan chi phí du học Hàn Quốc năm 2026

Vì sao cần nắm rõ chi phí từ đầu?
Việc nắm được các khoản chi phí từ đầu giúp phụ huynh và học sinh:
Lựa chọn được trường học và khu vực phù hợp với ngân sách.
Tránh tình trạng “đứt gánh giữa đường” vì phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Chuẩn bị hồ sơ chứng minh tài chính đủ mạnh để đậu visa.
Mức chi phí trung bình năm đầu tiên
Theo cập nhật mới nhất năm 2026, tổng chi phí du học Hàn Quốc trong năm đầu tiên dao động trong khoảng 180 – 320 triệu VNĐ (tương đương 9.000 – 16.000 USD), bao gồm tất cả các khoản từ học phí, ăn ở, bảo hiểm đến đi lại và chi phí hồ sơ ban đầu.
Con số này có sự chênh lệch đáng kể dựa trên ba yếu tố chính:
Hệ học: Học tiếng (D4-1) có chi phí thấp hơn học chuyên ngành (D2).
Khu vực: Seoul luôn đắt đỏ hơn các tỉnh như Busan, Daegu, Daejeon, Gwangju từ 20–30%.
Phong cách sinh hoạt: Tự nấu ăn, ở ghép sẽ tiết kiệm hơn nhiều so với ăn ngoài và ở riêng.
So sánh chi phí du học Hàn Quốc với các nước châu Á
So với mặt bằng chung trong khu vực, Hàn Quốc vẫn được đánh giá là điểm đến có chi phí hợp lý:
So với Nhật Bản: Thấp hơn khoảng 15–25%, đặc biệt ở khoản học phí và tiền thuê nhà.
So với Singapore: Rẻ hơn rất nhiều (Singapore thường gấp 2–3 lần chi phí).
So với Trung Quốc (các thành phố lớn như Bắc Kinh, Thượng Hải): Tương đương hoặc nhỉnh hơn một chút, nhưng bù lại chính sách làm thêm và môi trường học tập cởi mở hơn.
Xem thêm: Du học Hàn Quốc EK GROUP
Chi phí trước khi bay – Chuẩn bị hồ sơ và visa

Học tiếng Hàn tại Việt Nam
Hầu hết du học sinh Việt Nam khi bắt đầu đều chưa có chứng chỉ TOPIK. Việc học tiếng Hàn sơ cấp tại Việt Nam là bước đệm bắt buộc, giúp bạn:
Có kiến thức nền tảng về phát âm, ngữ pháp cơ bản.
Vượt qua phỏng vấn trường và Lãnh sự quán.
Nhanh chóng hòa nhập khi sang Hàn.
Chi phí cho một khóa học sơ cấp (khoảng 3 tháng) dao động 5.000.000 – 11.000.000 VNĐ tùy trung tâm. Lưu ý quan trọng: Bạn không cần phải đạt TOPIK 3 hoặc 4 ngay tại Việt Nam. Môi trường Hàn Quốc sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn nhiều, đồng thời tiết kiệm thời gian và chi phí học trong nước.
Phí dịch thuật, công chứng, xin tem
Bộ hồ sơ du học Hàn Quốc cần được dịch thuật, công chứng và xác nhận tem từ Sở Ngoại vụ (tem vàng) và Lãnh sự quán Hàn Quốc (tem tím). Chi phí cụ thể:
| Hạng mục | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Dịch thuật Việt – Anh | 80.000 – 200.000 VNĐ/trang |
| Dịch thuật Việt – Hàn | 150.000 – 400.000 VNĐ/trang |
| Công chứng tư pháp | 10.000 – 50.000 VNĐ/dấu |
| Tem vàng (Sở Ngoại vụ) | 30.000 VNĐ/tem |
| Tem tím (Lãnh sự quán) | 4 USD/tem |
| Tổng ước tính | 3.000.000 – 6.000.000 VNĐ |
Mức phí này có thể thay đổi tùy số lượng giấy tờ (bằng cấp, học bạ, hộ khẩu, giấy khai sinh…) và số bộ hồ sơ bạn nộp cho nhiều trường.
Phí xin visa và khám sức khỏe
Phí xin visa du học: 50 – 80 USD (tùy loại visa D4-1 hoặc D2). Ngoài ra bạn phải trả phí hỗ trợ tiếp nhận hồ sơ của KVAC khoảng 390.000 VNĐ. Tổng cộng khoảng 1.600.000 – 1.700.000 VNĐ.
Khám sức khỏe: Bạn phải khám theo đúng bệnh viện chỉ định và mẫu giấy tờ của Lãnh sự quán. Chi phí dao động 300.000 – 2.500.000 VNĐ (nếu có yêu cầu xét nghiệm lao phổi, viêm gan B…).
Vé máy bay
Vé máy bay một chiều từ Việt Nam sang Hàn Quốc (thường là Seoul – Incheon) có giá dao động 4.000.000 – 14.000.000 VNĐ tùy hãng bay và thời điểm. Hai dạng vé phổ biến:
Hãng giá rẻ (Vietjet, Jeju Air, T’way): Giá 4–8 triệu, hành lý ký gửi chỉ 20–23kg.
Hãng truyền thống (Korean Air, Asiana, Vietnam Airlines): Giá 8–14 triệu, hành lý ký gửi lên đến 46kg (rất phù hợp cho du học sinh lần đầu).
Mẹo nhỏ: Nên đặt vé qua trung tâm du học nếu bạn dùng dịch vụ trọn gói – họ sẽ canh thời điểm và chuyến bay phù hợp với lịch nhập học.
Phí dịch vụ trọn gói (nếu sử dụng trung tâm)
Nếu không tự làm hồ sơ, bạn có thể chọn một trung tâm tư vấn uy tín. Mức phí dịch vụ trọn gói tại thị trường Việt Nam dao động 50 – 110 triệu VNĐ, tùy chính sách đã bao gồm:chi phí học tiếng Hàn và kí túc xá trong thời gián học tại Việt Nam, xử lý hồ sơ, dịch thuật công chứng, xin thư mời, hỗ trợ visa, vé máy bay 1 chiều.
=> Liên hệ ngay với EK GROUP qua website hoặc fanpage để được tư vấn lộ trình chi phí chi tiết nhất!
Học phí du học Hàn Quốc theo từng hệ

Hệ học tiếng (D4-1)
- 4 – 7.2 triệu KRW/năm (~80 – 140 triệu VNĐ)
Hệ đại học, cao đẳng
- Xã hội: 3 – 5,5 triệu KRW/kỳ
- Kỹ thuật: 4 – 6,5 triệu KRW/kỳ
- Nghệ thuật: cao hơn do chi phí thực hành
Hệ sau đại học
- 4,5 – 7 triệu KRW/năm
Học bổng phổ biến: 30% – 70% học phí dành cho sinh viên có nghiên cứu hoặc thành tích tốt.
Ngoài ra, sinh viên cao học còn có thể làm trợ giảng (TA) hoặc trợ lý nghiên cứu (RA) với thu nhập ổn định.
Lưu ý: Trường top và khu vực Seoul thường có học phí cao hơn.
Xem thêm: Các chương trình du học Hàn Quốc EK GROUP
Chi phí sinh hoạt tại Hàn Quốc chi tiết

Nhà ở – Ký túc xá vs thuê ngoài
Ký túc xá (KTX) là lựa chọn hàng đầu cho năm đầu vì tiết kiệm, an toàn và thuận tiện:
Chi phí trung bình: 800.000 – 1.500.000 KRW/6 tháng (tức 130.000 – 250.000 KRW/tháng).
Nhược điểm: giờ giới nghiêm, có thể hạn chế làm thêm buổi tối.
Thuê nhà ngoài phổ biến từ năm thứ hai:
Tại Seoul: Studio nhỏ 400.000 – 700.000 KRW/tháng, cọc 5 – 10 triệu KRW.
Tại tỉnh: 300.000 – 500.000 KRW/tháng, cọc thấp hơn.
Các loại hình: Officetel, one-room, share-house (ở ghép tiết kiệm nhất).
Ăn uống
| Hình thức | Chi phí tháng (KRW) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tự nấu ăn | 200.000 – 300.000 | Mua tại chợ truyền thống, siêu thị giảm giá |
| Ăn căn tin trường | 300.000 – 400.000 | Bữa ăn ~4.000 – 6.000 KRW |
| Ăn ngoài thường xuyên | 500.000 – 700.000 | Mỗi bữa 8.000 – 12.000 KRW |
Đi lại và điện thoại
Đi lại: Sử dụng thẻ T-money, xe buýt và tàu điện ngầm. Mỗi lượt 1.250 – 1.500 KRW. Chi phí tháng: 50.000 – 80.000 KRW (nếu đi học và làm thêm).
Sim điện thoại: Gói data 4G/5G khoảng 30.000 – 60.000 KRW/tháng. Một số trung tâm du học hỗ trợ miễn phí tháng đầu.
Bảo hiểm y tế bắt buộc
Từ năm 2021, tất cả du học sinh lưu trú trên 6 tháng bắt buộc tham gia bảo hiểm y tế quốc dân (NHIS). Năm 2026, mức phí dự kiến:
65.000 – 75.000 KRW/tháng (khoảng 780.000 – 900.000 KRW/năm).
Lưu ý: Sinh viên hệ tiếng D4-1 được miễn 6 tháng đầu (chỉ đóng bảo hiểm trường với mức thấp hơn ~65.000 – 150.000 KRW/6 tháng). Từ tháng thứ 7, chuyển sang bảo hiểm quốc dân.
Chứng minh tài chính – Điều kiện bắt buộc để xin visa

Quy định theo từng hệ học
| Hệ học | Hình thức | Số tiền tối thiểu | Thời gian gửi |
|---|---|---|---|
| Hệ tiếng D4-1 | Sổ ngân hàng Việt Nam | 10.000 USD | Trước 6 tháng |
| Hệ tiếng D4-1 | Sổ đóng băng (ngân hàng Hàn tại VN) | 8.000.000 – 10.000.000 KRW | Theo yêu cầu trường |
| Hệ đại học D2 | Sổ ngân hàng Việt Nam | 16.000 – 20.000 USD | Trước 3 tháng |
| Hệ cao học D2 | Sổ ngân hàng Việt Nam | 20.000 USD | Trước 3 tháng |
Lưu ý về thời gian gửi và rút tiền
Sổ ngân hàng Việt Nam: Có thể rút toàn bộ ngay sau khi nhận được visa. Tuy nhiên, nên giữ một phần để dự phòng.
Sổ đóng băng (ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam như Shinhan, Woori): Chỉ được rút 50% sau 6 tháng có mặt tại Hàn, 50% còn lại sau 1 năm.
Cảnh báo về sổ tiết kiệm dịch vụ
Thời gian gần đây, Lãnh sự quán Hàn Quốc kiểm tra rất gắt gao các sổ tiết kiệm “dịch vụ” (tiền được huy động từ nhiều nguồn, gửi tạm thời). Nếu bị phát hiện, hồ sơ sẽ bị từ chối visa và ảnh hưởng đến các lần xin sau. Hãy sử dụng nguồn tiền minh bạch từ gia đình hoặc có giấy tờ chứng minh nguồn gốc rõ ràng.
Các khoản chi phí phát sinh cần dự trù

Học thêm và thi TOPIK
Lệ phí thi TOPIK (mỗi kỳ): 40.000 – 70.000 KRW.
Học thêm tiếng Hàn tại trung tâm ngoài trường: 200.000 – 400.000 KRW/khóa ngắn (2–3 tháng).
Gia hạn visa và các thủ tục hành chính
Gia hạn visa (D4-1 lần đầu sau 6 tháng, D2 sau 1–2 năm): 30.000 – 60.000 KRW/lần.
Làm thẻ cư trú ngoại kiều (Alien Registration Card): 30.000 KRW.
Đăng ký tạm trú thay đổi địa chỉ: miễn phí hoặc rất thấp.
Dự phòng 10–15% tổng ngân sách
Những tình huống phát sinh không thể lường trước như:
Khám chữa bệnh ngoài bảo hiểm (thuốc, nha khoa).
Mua sắm đồ dùng học tập, quần áo mùa đông.
Chuyển nhà đột xuất, tiền cọc phát sinh.
Chi phí đi lại trong kỳ nghỉ.
Theo kinh nghiệm, bạn nên trích 10–15% tổng ngân sách năm (khoảng 18–30 triệu VNĐ) cho các khoản dự phòng.
So sánh chi phí theo khu vực: Seoul vs các tỉnh

Seoul – Trung tâm học tập và chi phí cao
Seoul là nơi tập trung các trường đại học danh tiếng nhất (SNU, Korea, Yonsei, KKU, Konkuk…), nhưng cũng là nơi có chi phí sinh hoạt cao nhất Hàn Quốc.
Học phí tiếng: 6 – 7,2 triệu KRW/năm.
Nhà ở (KTX hoặc thuê ngoài): Thấp nhất 400.000 KRW/tháng (ở ghép xa trung tâm).
Ăn uống: Trung bình 500.000 – 700.000 KRW/tháng.
Đi lại: 60.000 – 80.000 KRW/tháng.
Ưu điểm: Cơ hội việc làm thêm đa dạng, mức lương cao hơn (10.000 – 12.000 KRW/giờ), nhiều sự kiện giải trí.
Các tỉnh (Busan, Daegu, Daejeon, Gwangju, Masan…)
Các thành phố lớn thứ hai hoặc các tỉnh có chi phí rẻ hơn đáng kể:
Học phí tiếng: 4,8 – 6 triệu KRW/năm.
Nhà ở: KTX 200.000 – 300.000 KRW/tháng; thuê ngoài 300.000 – 450.000 KRW/tháng.
Ăn uống: 300.000 – 400.000 KRW/tháng (tự nấu có thể chỉ 250.000 KRW).
Đi lại: 40.000 – 60.000 KRW/tháng.
Ưu điểm: Chi phí thấp, môi trường sống yên tĩnh, phù hợp để tập trung học tập.
Lời khuyên chọn khu vực theo tài chính
Nếu ngân sách gia đình dưới 250 triệu VNĐ cho năm đầu, hãy chọn trường tỉnh lẻ và ở KTX.
Nếu có khả năng chi trả trên 350 triệu VNĐ, có thể chọn Seoul để tận dụng cơ hội việc làm và trải nghiệm văn hóa.
Bí quyết tiết kiệm chi phí khi du học Hàn Quốc

Ở ký túc xá năm đầu
KTX vừa rẻ, vừa an toàn, lại không phải đặt cọc. Đây là giải pháp lý tưởng cho 6 tháng – 1 năm đầu tiên, giúp bạn làm quen với cuộc sống và không phải lo lắng về thủ tục thuê nhà phức tạp.
Tự nấu ăn và mua sắm thông minh
Học cách nấu các món Hàn đơn giản (kim chi jjigae, cơm trộn, mì tương đen).
Mua thực phẩm tại chợ truyền thống (rẻ hơn siêu thị 20–30%) hoặc siêu thị vào giờ giảm giá chiều tối.
Các chuỗi siêu thị bình dân: Emart, Lotte Mart, Homeplus – có nhiều sản phẩm giá rẻ.
Sử dụng phương tiện công cộng và xe đạp
Thẻ T-money tích hợp với xe buýt, tàu điện ngầm; đổi chuyến trong vòng 30 phút được miễn phí hoặc giảm giá.
Ở các tỉnh, xe đạp là phương tiện lý tưởng vừa rẻ vừa tốt cho sức khỏe.
Xin học bổng ngay từ đầu
Đừng chờ đến khi học chuyên ngành mới xin học bổng. Ngay cả khóa tiếng, nhiều trường cũng có:
Học bổng TOPIK (đạt cấp 3,4,5 được giảm 30–100% học phí kỳ sau).
Học bổng chính phủ GKS (dành cho bậc đại học và cao học, bao gần như toàn bộ chi phí).
Học bổng trường (theo thành tích học tập).
Làm thêm đúng quy định
Sau 6 tháng học tiếng (D4-1) hoặc ngay khi nhập học chuyên ngành (D2), sinh viên được phép làm thêm tối đa:
20 giờ/tuần trong học kỳ.
Full-time trong kỳ nghỉ.
Mức lương làm thêm năm 2026: 9.860 – 12.000 KRW/giờ (tùy công việc). Một tháng làm 20 giờ/tuần, bạn có thể kiếm được 800.000 – 1.000.000 KRW – đủ trang trải một nửa đến toàn bộ sinh hoạt phí.
Kết luận
Chi phí du học Hàn Quốc năm 2026 cho năm đầu tiên dao động từ 180 triệu đến 320 triệu VNĐ, tùy thuộc vào hệ học, khu vực và mức độ chi tiêu của mỗi người. Các năm tiếp theo, chi phí có thể giảm đáng kể nếu bạn đã ổn định chỗ ở, biết cách tiết kiệm và có thu nhập từ việc làm thêm.
Chuẩn bị tài chính kỹ lưỡng chính là chìa khóa để hành trình du học Hàn Quốc của bạn trở nên nhẹ nhàng, thành công và trọn vẹn.
Nếu bạn cần tư vấn chi tiết lộ trình và chi phí phù hợp, hãy liên hệ EK qua website hoặc fanpage để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác nhất.









